玄藻 xuán zǎo · huyền tảo Hán Việt: huyền tảo · Pinyin: xuán zǎo Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 藻 (tảo)Pinyinxuán zǎoHán Việthuyền tảoCấu tạo玄 + 藻 · huyền + tảo nghĩa thành phần: huyền + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美妙的文词。Tân Hoa Tự Điển 1.美妙的文词。