玄虚的

huyền hư đích

Hán Việt: huyền hư đích

Tổng quan

cao, cao ngất, kiêu căng, kiêu kỳ, kiêu ngạo, cao thượng, cao quý

Cấu tạo: 玄 (huyền) + 虛 (hư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao thượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lofty

Từ liên quan

Gần nghĩa

玄虚 · 虚的 · 虛的