虛的

xū dehư đích

Hán Việt: hư đích · Pinyin: xū de

Tổng quan

thực sự, thực tế, (vật lý) áo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹虚实。

Cấu tạo: 虛 (hư) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn empty; indefinite; syncategorematic

Eng

  • Cihui 虛的 ū de attr. <lg.> empty; indefinite; syncategorematic

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情