玄蟲 xuán chóng · huyền trùng Hán Việt: huyền trùng · Pinyin: xuán chóng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蟲 (trùng)Pinyinxuán chóngHán Việthuyền trùngCấu tạo玄 + 蟲 · huyền + trùng nghĩa thành phần: huyền + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蝉的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的别名。