玄蚪 xuán dǒu·huyền đẩu Hán Việt: huyền đẩu · Pinyin: xuán dǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.黑墨写的蝌蚪文,指先秦古文字。 Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蚪 (đẩu)Pinyinxuán dǒuHán Việthuyền đẩuCấu tạo玄 + 蚪 · huyền + đẩu nghĩa thành phần: huyền + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.黑墨写的蝌蚪文,指先秦古文字。 Từ liên quan Gần nghĩa玄一 · 玄乎 · 玄人 · 玄仙 · 玄侶 · 玄光 · 玄关 · 玄冥