玄蜂 huyền phong Hán Việt: huyền phong Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蜂 (phong)Hán Việthuyền phongCấu tạo玄 + 蜂 · huyền + phong nghĩa thành phần: huyền + phong