玄蝉 huyền thiền Hán Việt: huyền thiền Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 蝉 (thiền)Hán Việthuyền thiềnCấu tạo玄 + 蝉 · huyền + thiền nghĩa thành phần: huyền + thiền