玄衖 xuán xiàng · huyền hạng Hán Việt: huyền hạng · Pinyin: xuán xiàng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 衖 (hạng)Pinyinxuán xiàngHán Việthuyền hạngCấu tạo玄 + 衖 · huyền + hạng nghĩa thành phần: huyền + hạng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"玄蜂"; 即黑蜂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄蜂"。 2.即黑蜂。