玄衣

xuán yī huyền y

Hán Việt: huyền y · Pinyin: xuán yī

Tổng quan

huyền y

Cấu tạo: (huyền) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyền y

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代祭祀穿的一种赤黑色礼服,天子祭群小祀时服之; 为卿大夫的命服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀穿的一种赤黑色礼服,天子祭群小祀时服之。 2.为卿大夫的命服。