玄制 huyền chế Hán Việt: huyền chế Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 制 (chế)Hán Việthuyền chếCấu tạo玄 + 制 · huyền + chế nghĩa thành phần: huyền + chế Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 黑色的衣服。《文選.張衡.東京賦》:「方相秉鉞,巫覡操茢,侲子萬童,丹首玄製。」