玄覽
huyền lãm
Hán Việt: huyền lãm · Pinyin: xuán lǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 远见;深察; 远望;远眺; 犹玄镜。指人的内心。
- Tân Hoa Tự Điển 1.远见;深察。 2.远望;远眺。 3.犹玄镜。指人的内心。
Eng
- Cihui 玄覽 uánlǎn v. observe with a tranquil mind