玄言詩 xuán yán shī · huyền ngôn thi Hán Việt: huyền ngôn thi · Pinyin: xuán yán shī Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 言 (ngôn) + 詩 (thi)Pinyinxuán yán shīHán Việthuyền ngôn thiCấu tạo玄 + 言 + 詩 · huyền + ngôn + thi nghĩa thành phần: huyền + ngôn + thi