玄訓 xuán xùn · huyền huấn Hán Việt: huyền huấn · Pinyin: xuán xùn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 訓 (huấn)Pinyinxuán xùnHán Việthuyền huấnCấu tạo玄 + 訓 · huyền + huấn nghĩa thành phần: huyền + huấn