玄语 huyền ngữ Hán Việt: huyền ngữ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 语 (ngữ)Hán Việthuyền ngữCấu tạo玄 + 语 · huyền + ngữ nghĩa thành phần: huyền + ngữ