玄谎 huyền hoang Hán Việt: huyền hoang Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 谎 (hoang)Hán Việthuyền hoangCấu tạo玄 + 谎 · huyền + hoang nghĩa thành phần: huyền + hoang