玄譚 xuán tán · huyền đàm Hán Việt: huyền đàm · Pinyin: xuán tán Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 譚 (đàm)Pinyinxuán tánHán Việthuyền đàmCấu tạo玄 + 譚 · huyền + đàm nghĩa thành phần: huyền + đàm