玄記 xuán jì · huyền kí Hán Việt: huyền kí · Pinyin: xuán jì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 記 (kí)Pinyinxuán jìHán Việthuyền kíCấu tạo玄 + 記 · huyền + kí nghĩa thành phần: huyền + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悬记,预言。玄,通"悬"。Tân Hoa Tự Điển 1.悬记,预言。玄,通"悬"。