玄謀
huyền mưu
Hán Việt: huyền mưu · Pinyin: xuán móu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 玄圣之道; 深谋;妙计。
- Tân Hoa Tự Điển 1.玄圣之道。 2.深谋;妙计。
Eng
- Cihui 玄謀 uánmóu n. subtle and profound scheme
Hán Việt: huyền mưu · Pinyin: xuán móu