玄谷 xuán gǔ · huyền cốc Hán Việt: huyền cốc · Pinyin: xuán gǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 谷 (cốc)Pinyinxuán gǔHán Việthuyền cốcCấu tạo玄 + 谷 · huyền + cốc nghĩa thành phần: huyền + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深的山谷; 道教指肾。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深的山谷。 2.道教指肾。