玄賞 xuán shǎng · huyền thưởng Hán Việt: huyền thưởng · Pinyin: xuán shǎng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 賞 (thưởng)Pinyinxuán shǎngHán Việthuyền thưởngCấu tạo玄 + 賞 · huyền + thưởng nghĩa thành phần: huyền + thưởng