玄貞 xuán zhēn · huyền trinh Hán Việt: huyền trinh · Pinyin: xuán zhēn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 貞 (trinh)Pinyinxuán zhēnHán Việthuyền trinhCấu tạo玄 + 貞 · huyền + trinh nghĩa thành phần: huyền + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神圣的信守。Tân Hoa Tự Điển 1.神圣的信守。