玄質 xuán zhì · huyền chất Hán Việt: huyền chất · Pinyin: xuán zhì Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 質 (chất)Pinyinxuán zhìHán Việthuyền chấtCấu tạo玄 + 質 · huyền + chất nghĩa thành phần: huyền + chất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黑色的形体。Tân Hoa Tự Điển 1.指黑色的形体。EngCihui psychoplasm