玄賞

xuán shǎng huyền thưởng

Hán Việt: huyền thưởng · Pinyin: xuán shǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对奥妙旨趣的欣赏; 犹奖赏,赏识; 游赏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对奥妙旨趣的欣赏。 2.犹奖赏,赏识。 3.游赏。