玄赵 xuán zhào · huyền triệu Hán Việt: huyền triệu · Pinyin: xuán zhào Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 赵 (triệu)Pinyinxuán zhàoHán Việthuyền triệuCấu tạo玄 + 赵 · huyền + triệu nghĩa thành phần: huyền + triệu