玄赵 xuán zhào · huyền triệu Hán Việt: huyền triệu · Pinyin: xuán zhào Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 赵 (triệu)Pinyinxuán zhàoHán Việthuyền triệuCấu tạo玄 + 赵 · huyền + triệu nghĩa thành phần: huyền + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玄衣赤裳,古代的一种礼服。Tân Hoa Tự Điển 1.玄衣赤裳,古代的一种礼服。