玄趾 huyền chỉ Hán Việt: huyền chỉ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 趾 (chỉ)Hán Việthuyền chỉCấu tạo玄 + 趾 · huyền + chỉ nghĩa thành phần: huyền + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中的山名,在西方。《楚辭.屈原.天問》:「黑水玄趾,三危安在?」清.沈曾植〈臨江仙.倦客池塘殘夢在〉詞:「三危玄趾,關塞不分明。」