玄軒 xuán xuān · huyền hiên Hán Việt: huyền hiên · Pinyin: xuán xuān Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 軒 (hiên)Pinyinxuán xuānHán Việthuyền hiênCấu tạo玄 + 軒 · huyền + hiên nghĩa thành phần: huyền + hiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑漆的槛板。Tân Hoa Tự Điển 1.黑漆的槛板。