玄造 xuán zào · huyền tạo Hán Việt: huyền tạo · Pinyin: xuán zào Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 造 (tạo)Pinyinxuán zàoHán Việthuyền tạoCấu tạo玄 + 造 · huyền + tạo nghĩa thành phần: huyền + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹造化; 指大自然,天地; 犹天意; 皇恩,天德。Tân Hoa Tự Điển 1.犹造化。 2.指大自然,天地。 3.犹天意。 4.皇恩,天德。