玄遯 xuán dùn · huyền độn Hán Việt: huyền độn · Pinyin: xuán dùn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 遯 (độn)Pinyinxuán dùnHán Việthuyền độnCấu tạo玄 + 遯 · huyền + độn nghĩa thành phần: huyền + độn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹幽隐,潜藏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹幽隐,潜藏。