玄邈

xuán miǎo huyền mạc

Hán Việt: huyền mạc · Pinyin: xuán miǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清高超逸; 指高远,幽远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清高超逸。 2.指高远,幽远。