玄金

xuán jīn huyền kim

Hán Việt: huyền kim · Pinyin: xuán jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁的别名; 指陨石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁的别名。 2.指陨石。