玄鑑
huyền giám
Hán Việt: huyền giám · Pinyin: xuán jiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"玄鉴"; 犹明镜,喻高明的见解; 明察;洞察。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"玄鉴"。 2.犹明镜,喻高明的见解。 3.明察;洞察。
Hán Việt: huyền giám · Pinyin: xuán jiàn