玄鑑 xuán jiàn · huyền giám Hán Việt: huyền giám · Pinyin: xuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鑑 (giám)Pinyinxuán jiànHán Việthuyền giámCấu tạo玄 + 鑑 · huyền + giám nghĩa thành phần: huyền + giám