玄鍼

xuán zhēn huyền châm

Hán Việt: huyền châm · Pinyin: xuán zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝌蚪的别名; 旧俗妇女于夏历七月七日夜对月穿针乞巧所用之针。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝌蚪的别名。 2.旧俗妇女于夏历七月七日夜对月穿针乞巧所用之针。