玄陰

xuán yīn huyền âm

Hán Việt: huyền âm · Pinyin: xuán yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (âm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓冬季极盛的阴气; 阴暗;幽暗; 指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓冬季极盛的阴气。 2.阴暗;幽暗。 3.指月亮。