玄雲 xuán yún · huyền vân Hán Việt: huyền vân · Pinyin: xuán yún Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 雲 (vân)Pinyinxuán yúnHán Việthuyền vânCấu tạo玄 + 雲 · huyền + vân nghĩa thành phần: huyền + vân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.黑雲。漢.王充《論衡.感虛》:「龍登玄雲,神棲崑崙。」《文選.嵇康.琴賦》:「玄雲蔭其上,翔鸞集其巔。」 2.漢代的鐃歌。晉用為鼓吹曲。