玄霄 xuán xiāo · huyền tiêu Hán Việt: huyền tiêu · Pinyin: xuán xiāo Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 霄 (tiêu)Pinyinxuán xiāoHán Việthuyền tiêuCấu tạo玄 + 霄 · huyền + tiêu nghĩa thành phần: huyền + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黑云; 高空;云宵; 道教指九霄天中的一霄。Tân Hoa Tự Điển 1.黑云。 2.高空;云宵。 3.道教指九霄天中的一霄。