玄霜 xuán shuāng · huyền sương Hán Việt: huyền sương · Pinyin: xuán shuāng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 霜 (sương)Pinyinxuán shuāngHán Việthuyền sươngCấu tạo玄 + 霜 · huyền + sương nghĩa thành phần: huyền + sương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的一种仙药; 厚霜。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的一种仙药。 2.厚霜。