玄青
huyền thanh
Hán Việt: huyền thanh · Pinyin: xuán qīng
Tổng quan
đen thẫm xanh đen。深黑色。
Nghĩa
Việt
- Cihui đen thẫm xanh đen。深黑色。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 深黑色。也作「元青」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 深黑色。
- Tân Hoa Tự Điển 1.深黑色。
Eng
- CC-CEDICT deep black
- Cihui deep black