玄首 xuán shǒu · huyền thủ Hán Việt: huyền thủ · Pinyin: xuán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 首 (thủ)Pinyinxuán shǒuHán Việthuyền thủCấu tạo玄 + 首 · huyền + thủ nghĩa thành phần: huyền + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指头发未白。谓在盛年。Tân Hoa Tự Điển 1.指头发未白。谓在盛年。