玄香 xuán xiāng · huyền hương Hán Việt: huyền hương · Pinyin: xuán xiāng Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 香 (hương)Pinyinxuán xiāngHán Việthuyền hươngCấu tạo玄 + 香 · huyền + hương nghĩa thành phần: huyền + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 墨的别名。见明李时珍《本草纲目.土.墨》。Tân Hoa Tự Điển 1.墨的别名。见明李时珍《本草纲目.土.墨》。