玄驹

huyền câu

Hán Việt: huyền câu

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.小馬。見《爾雅.釋畜》。 2.黑色的螞蟻。《大戴禮記.夏小正》:「玄駒也者,螘也。」