玄骭 xuán gàn · huyền cán Hán Việt: huyền cán · Pinyin: xuán gàn Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 骭 (cán)Pinyinxuán gànHán Việthuyền cánCấu tạo玄 + 骭 · huyền + cán nghĩa thành phần: huyền + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瓜名。Tân Hoa Tự Điển 1.瓜名。