玄鹿 xuán lù · huyền lộc Hán Việt: huyền lộc · Pinyin: xuán lù Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鹿 (lộc)Pinyinxuán lùHán Việthuyền lộcCấu tạo玄 + 鹿 · huyền + lộc nghĩa thành phần: huyền + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的黑鹿,古人以为食其肉可长寿。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的黑鹿,古人以为食其肉可长寿。