玄黎 xuán lí · huyền lê Hán Việt: huyền lê · Pinyin: xuán lí Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 黎 (lê)Pinyinxuán líHán Việthuyền lêCấu tạo玄 + 黎 · huyền + lê nghĩa thành phần: huyền + lê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即悬黎,美玉名。玄,通"悬"。Tân Hoa Tự Điển 1.即悬黎,美玉名。玄,通"悬"。