玄默

xuán mò huyền mặc

Hán Việt: huyền mặc · Pinyin: xuán mò

Tổng quan

Cấu tạo: (huyền) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓沉静不语; 谓清静无为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓沉静不语。 2.谓清静无为。

Eng

  • Cihui 玄默 uánmò v.p. taciturn and meditative