玄鼠 xuán shǔ · huyền thử Hán Việt: huyền thử · Pinyin: xuán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 玄 (huyền) + 鼠 (thử)Pinyinxuán shǔHán Việthuyền thửCấu tạo玄 + 鼠 · huyền + thử nghĩa thành phần: huyền + thử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。哺乳綱鼠科。一種家鼠。體背面黑色,腹面石板色,體中等大,尾長。