玄齿 huyền xỉ Hán Việt: huyền xỉ Tổng quan Răng đen Cấu tạo: 玄 (huyền) + 齿 (xỉ)Hán Việthuyền xỉCấu tạo玄 + 齿 · huyền + xỉ nghĩa thành phần: huyền + xỉ Nghĩa ViệtCihui Răng đen