率亮 lǜ liàng · suất lượng Hán Việt: suất lượng · Pinyin: lǜ liàng Tổng quan Cấu tạo: 率 (suất) + 亮 (lượng)Pinyinlǜ liàngHán Việtsuất lượngCấu tạo率 + 亮 · suất + lượng nghĩa thành phần: suất + lượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 正直。Tân Hoa Tự Điển 1.正直。