率從

lǜ cóng suất tòng

Hán Việt: suất tòng · Pinyin: lǜ cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (suất) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺从;遵循; 跟从。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺从;遵循。 2.跟从。